bottom quark

bottom quark

A scientist points to a diagram of a bottom quark in a particle physics textbook.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hạt quark đáy: "bottom quark" một loại hạt quark cơ bản trong vật hạt, mang điện tích -1/3 khối lượng gấp khoảng 10.000 lần khối lượng của electron. thuộc thế hệ thứ ba của các hạt quark một thành phần quan trọng trong cấu trúc của các hadron như meson B.

dụ sử dụng
  • (Hạt quark đáy một trong sáu loại quark trong Mô hình Chuẩn.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra hạt quark đáy vào năm 1977 tại Fermilab.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottom quark decay": sự phân của hạt quark đáy, một quá trình trong đó hạt này chuyển đổi thành các hạt nhẹ hơn thông qua tương tác yếu.

    • The study of bottom quark decay helps physicists understand CP violation. (Nghiên cứu sự phân của hạt quark đáy giúp các nhà vật hiểu về vi phạm CP.)
  • "bottom quark pair production": sự tạo cặp hạt quark đáy, thường xảy ra trong các máy gia tốc hạt.

    • Bottom quark pair production is a key process at the Large Hadron Collider. (Sự tạo cặp hạt quark đáy một quá trình chính tại Máy gia tốc hạt lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom antiquark (n): phản hạt của hạt quark đáy, mang điện tích +1/3.

    • A bottom antiquark can combine with a bottom quark to form a bottomonium particle. (Một phản hạt quark đáy có thể kết hợp với một hạt quark đáy để tạo thành hạt bottomonium.)
  • Bottomness (n): số lượng tử hương đáy, đại diện cho số lượng hạt quark đáy trừ đi số lượng phản hạt của trong một hạt.

    • The bottomness of a particle is conserved in strong interactions. (Số lượng tử hương đáy của một hạt được bảo toàn trong tương tác mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Beauty quark: một tên gọi khác của hạt quark đáy, thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc lịch sử.
    • The beauty quark is another name for the bottom quark. (Hạt quark đẹp một tên gọi khác của hạt quark đáy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "bottom quark" thuật ngữ kỹ thuật, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "bottom quark" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.